
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Tiếu Ngạo Giang Hồ
清虚 · 1996 · ★ 8.2

Nhật Nguyệt Thần Kiếm
· 1991 · ★ 7.0

Tiểu Sư Phụ
Prison Convoy Guard (uncredited) · 1980 · ★ 7.0

Phán Quyết Sai Lầm
Prisoner with Sung · 2024 · ★ 7.1

Hoàng Phi Hồng Ngoại Truyện:Thần Kê Đấu Ngô Công
Landlord's Representive · 1993 · ★ 6.3

Thiết Hầu Tử
Constable · 1993 · ★ 7.4

Xã Hội Đen 2
Kun's Thug (uncredited) · 2006 · ★ 7.4

猎魔者
Yindan's Guerrilla · 1982 · ★ 6.4

Đặc Cảnh Đồ Long 2
· 1990 · ★ 6.8

Tiêu Diệt Nhân Chứng 3
Security Guard · 1988 · ★ 6.6

人皮燈籠
(uncredited) · 1982 · ★ 6.1

Sư Huynh Trúng Tà
Tang's Thug · 1990 · ★ 6.3

Sát Thủ Chuyên Nghiệp
Bodyguard · 2001 · ★ 6.8

Yêu Hồn
(uncredited) · 1983 · ★ 5.4

Vợ Tôi Là Gangster 3
Thug · 2006 · ★ 6.0

三闖少林
Bad Monk · 1983 · ★ 6.6

安娜瑪德蓮娜
· 1998 · ★ 6.5

插翅難飛
Zhou Bai's Thug · 1980 · ★ 5.8

Chị Bộ Đội Đại Náo Hồng Kông
Jung's Man · 1990 · ★ 6.6

少林傳人
Palace Guard / Lohan Monk · 1982 · ★ 6.9

魔劍俠情
Money Clan Member · 1981 · ★ 7.0

Thư Kiếm Ân Cừu Lục
· 1981 · ★ 5.8

Hồng Quyền Đại Sư
Zheng Hong's Man · 1984 · ★ 6.9

陸小鳳之決戰前後
· 1981 · ★ 6.6

衝擊天子門生
· 1991 · ★ 9.7

日劫
· 1983 · ★ 5.6

Nữ Thợ Săn Thành Phố
Thug · 1993 · ★ 5.1

七煞
Martyr · 1979 · ★ 7.0

無翼蝙蝠
· 1980 · ★ 6.8

Quyền Thần
Street Rascal · 2001 · ★ 5.9