
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Li Honglei is a Chinese actor.

Tử Dạ Quy
Snake Catcher · 2025 · ★ 8.0

Liễu Chu Ký
Wang Ya Nei · 2024 · ★ 7.7

Lạp Tội Đồ Giám
[Interest Class teacher] · 2022 · ★ 7.2

Vải Tiến Trường An
[Ruffian] · 2025 · ★ 7.3

Bắc Thượng
Mr. Zhang · 2025 · ★ 7.0

阵地
Wang Jia Xiang · 2025 · ★ 8.5

麻雀
An Liu San · 2016 · ★ 6.0

对手
Yang Chen · 2021 · ★ 8.3

Bạo Phong Nhãn
Yang Xun [Engineer, Dinghua Technology] · 2021 · ★ 8.2

Hậu Lãng
Lu · 2023 · ★ 8.3

玫瑰之战
Wu An · 2022 · ★ 2.0

爱的理想生活
Lao Liu · 2021 · ★ 7.3

问苍茫
Liu Heng · 2023 · ★ 8.7

新居之约
Xue Wen Da · 2022 · ★ 6.0

只为遇见你
[Rui Hua's supplier] · 2019 · ★ 6.7

Quỹ Trung Mỹ Nhân - Beauties in the Closet
Song Shenxi · 2018 · ★ 10.0

Băng Qua Núi Đồi
Ning Jie · 2020 · ★ 2.0

生活万岁
Xiao Kang · 2021

光荣与梦想
Sun Shu Cheng · 2021

好好说话
Lawyer Cao [Lan Xue's Attorney] · 2022 · ★ 5.0

青春须早为
President Han · 2021 · ★ 6.0

Thế Giới Nợ Tôi Một Mối Tình Đầu
Old Hu · 2019 · ★ 7.1

第二次也很美
He Jia Liang · 2019 · ★ 3.0

宣判
Luo Di · 2023 · ★ 7.7

Tẩy Trắng
[Apartment tenant] · 2025 · ★ 7.3

我的卡路里男孩
Wei Zong · 2022 · ★ 7.3

Tuyệt Mật Giảo Lượng
Zhu Jianguo · 2025 · ★ 8.2

绅探
Guan Er · 2019 · ★ 7.7

Chuyện Tốt Thành Đôi
[Realtor] · 2023 · ★ 7.3

Phạm Vi 800m
· 2026 · ★ 7.1