
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Tuyết Hoa Thần Kiếm
· 1997 · ★ 5.0

Bằng Chứng Thép
Cho Sai-Chuen · 2006 · ★ 7.6

Cửu Vương Đoạt Ngôi
爱新觉罗·胤祯 · 1994 · ★ 9.0

碧血青天楊家將
· 1994 · ★ 8.0

Biệt Đội Cơ Động
· 2019

Hình Cảnh Quốc Tế
周永谦 · 1997

Mưu Sinh
· 2005 · ★ 6.0

碧血青天珍珠旗
· 1994 · ★ 6.0

Quy Luật Sống Còn P2
· 2007

Hồng Hy Quan
· 1994 · ★ 7.4

青出於藍
· 2004 · ★ 5.0

流氓律師
· 1998

Nhất Kiếm Chấn Giang Hồ
楚江南 · 1997 · ★ 8.0

藍色風暴
· 1991

美丽传说
· 2000 · ★ 2.0

Vua Bida
· 2009 · ★ 4.0

Những Thiên Sứ Vô Danh
· 2004

Chiêu Thức Võ Thuật
· 2005

祖先開眼
· 2001 · ★ 6.0

非常女警
梁守志 · 1998 · ★ 7.0

8號巴士站站情
· 2004

郎心如鐵
余家乐 · 1994 · ★ 7.0

金牌律師
· 1998

五個寂寞的心
Joe · 1992

人皮屍畫
· 1999 · ★ 5.0