
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

新紮師兄
軍頭 · 1984 · ★ 7.0

Khử Tà Diệt Ma
藍大力 · 1998 · ★ 8.7

Thần Điêu Đại Hiệp
武三通 · 1983 · ★ 7.7

大内群英
· 1980

Nhật Nguyệt Thần Kiếm
· 1991 · ★ 7.0

怒劍鳴
· 1979

湖海爭霸錄
· 1980

Võ Hiệp Đế Nữ Hoa
· 1981

Cửu Vương Đoạt Ngôi
性音 · 1994 · ★ 9.0

晉文公傳奇
· 1989

月兒彎彎照九州
· 1991

穆桂英之大破天門陣
杨五郎 · 1998

Thiếu Lâm Vịnh Xuân Quyền
· 1987 · ★ 8.0

玉面飛狐
· 1989

十三妹
· 1982

少年黃飛鴻
· 1981

大明羣英
· 1987

人海虎鯊
· 1989

非常女警
尤非凡 · 1998 · ★ 7.0

俠盜風流
· 1979

Huai xiao zi
Shao's brother · 1980 · ★ 7.0

恋爱输家
戴火山 · 1988

迷拳三十六招
Monk with Mole on Face · 1979 · ★ 5.2

神偷燕子李三
Inspector Tang Yue-Chi · 1996 · ★ 7.7

Zhu zai xie lei
Ma Shaw Yee · 1979 · ★ 6.7

黃飛鴻之理想年代
· 1996

手指拗出
Li Kuen Wei · 1981 · ★ 5.2

Wang ming jiao wa
Lu Ah Hsi · 1979

大命撈家
· 1979

殘酷姦殺案
· 1979