
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Hồ Sơ Trinh Sát
钟洁儿丈夫 Chung Kit Yi's Husband · 1995 · ★ 8.1

Hồ Sơ Trinh Sát
胡坚 Wu Kin · 1995 · ★ 8.1

Hồ Sơ Trinh Sát
马伟森 Ma Wai Sum · 1995 · ★ 8.1

Lực Lượng Phản Ứng
邓剑豪 · 1998 · ★ 8.2

Lực Lượng Phản Ứng
阿剂 · 1998 · ★ 8.2

Hồ Sơ Công Lý
林国权(医生) · 1992 · ★ 8.0

Hồ Sơ Công Lý
李广生 · 1992 · ★ 8.0

新紮師兄
何大海 · 1984 · ★ 7.0

再见爱人
Self - Observee · 2021 · ★ 8.1

再见爱人
Self · 2021 · ★ 8.1

Bàn Tay Nhân Ái
王子标 · 1998 · ★ 7.6

Đại Thời Đại
李立光 · 1992 · ★ 8.0

Cảnh Sát
· 2005 · ★ 8.0

Liêu Trai
李应 · 1996 · ★ 6.0

Liêu Trai
八爪鱼 · 1996 · ★ 6.0

Liêu Trai
花花太岁 · 1996 · ★ 6.0

Liêu Trai
金生光 · 1996 · ★ 6.0

Liêu Trai
庄铁牛 · 1996 · ★ 6.0

Liêu Trai
鹰王 · 1996 · ★ 6.0

Ỷ Thiên Đồ Long Ký
殷野王 Yan Ye-wong · 2001 · ★ 8.3

Thiên Long Bát Bộ
薛慕華 · 1997 · ★ 8.3

天地男兒
· 1996 · ★ 7.0

Nhân Viên Điều Tra
· 1995 · ★ 9.0

Lộc Đỉnh ký
隨從、將領、太監 · 1984 · ★ 7.4

Lộc Đỉnh Ký
多隆 · 1998 · ★ 8.2

Ỷ Thiên Đồ Long Ký
張松溪 · 1986 · ★ 10.0

Danh Tiếng Gia Tộc
Ho Kai-lai · 2022 · ★ 5.5

Bước Ngoặt Cuộc Đời
· 2002 · ★ 9.0

Anh Hùng Xạ Điêu
朱聪 Chu Cung · 1994 · ★ 9.2

女王辦公室
· 2010