
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Li Shimeng is a Chinese voice actress affiliated with 729 Voice Studio.

Phàm Nhân Tu Tiên
Nangong Wan (voice) · 2020 · ★ 8.4

Thế Giới Hoàn Mỹ
(voice) · 2021 · ★ 8.0

精灵梦叶罗丽
Time Princess (Shi Xi) (voice) · 2013 · ★ 8.5

Người Đại Diện Thời Gian
Qiao Ling (voice) · 2021 · ★ 8.0

Nhất Niệm Vĩnh Hằng
杜凌菲 (voice) · 2020 · ★ 8.9

Tiên Võ Đế Tôn
姬凝霜 (voice) · 2023 · ★ 8.6

修仙
南宫婉 (voice) · 2020 · ★ 10.0

Băng hỏa ma trù
Ruyan Ju (voice) · 2021 · ★ 6.7

Chúa Tể Huyền Bí
Cattleya / White Maiden (voice) · 2025 · ★ 8.6
一念永恒
杜凌菲

Đấu Phá Thương Khung
Na Lan YanRan (voice) · 2018 · ★ 7.3

Đại Chúa Tể
Luo Li (voice) · 2023 · ★ 9.2

Còn Ra Thể Thống Gì Nữa?
Yu Wanyin · 2024 · ★ 8.8

Lưỡng Bất Nghi
贵妃 / imperial concubine (voice) · 2021 · ★ 5.9

一念永恒
杜凌菲 (voice) · 2020 · ★ 8.4

Ma Đạo Tổ Sư
Jiang Yanli(voice) · 2018 · ★ 8.3

狐妖小红娘(分季版)
· 2015

Xin Chào Cuộc Sống
· 2019 · ★ 8.0

Quân Hữu Vân
即墨花雪 (voice) · 2022 · ★ 9.0

Chỉ Muốn Thấy Nụ Cười Của Em
Du Ruo (voice) · 2018 · ★ 8.4

Thiếu niên bạch mã túy xuân phong
晏琉璃 (voice) · 2022 · ★ 8.0

Lập Trình Viên Đáng Yêu
Jiang Zitong (voice) · 2021 · ★ 7.5

风声
Gu Xiaomeng (voice) · 2020 · ★ 6.5

Tu La Võ Thần
苏柔 · 2023 · ★ 9.3

Vân Thâm Bất Tri Mộng
小龙女(神龙态) (voice) · 2025 · ★ 8.8

Đại Đạo Triều Thiên
NAM Wang · 2024 · ★ 9.0

Ma Đạo Tổ Sư Chibi
Jiang Yanli (voice) · 2020 · ★ 9.5

Linh Cảnh Hành Giả
关雅 · 2026 · ★ 6.0

Đồ Đệ Của Ta Đều Là Đại Lão
Li Hongshuang (voice) · 2024 · ★ 9.0

Tân Phong Thần: Na Tra Trùng Sinh
Dr. Su Junzhu (voice) · 2021 · ★ 8.0