
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

家變
洛幸楠 · 1977

Cỗ Máy Thời Gian
平原夫人 · 2001 · ★ 7.7

強人
· 1978 · ★ 10.0

Lộc Đỉnh ký
Kau-nan · 1984 · ★ 7.4

Bức Màn Bí Mật
王秀娴 · 1999 · ★ 8.3

抉擇
· 1979

Bóng Vua
· 2005 · ★ 6.2

奮鬥
叶秋迟 · 1978 · ★ 8.0

千王之王
容惠清 · 1980 · ★ 5.3

陸小鳳之鳳舞九天
· 1986 · ★ 7.0

Thâm Cung Nội Chiến
柳惜春 · 2004 · ★ 9.1

夾心人
· 1983 · ★ 6.0

風雲
· 1979

挑戰
· 1985 · ★ 10.0

過客
· 1981

Bích Huyết Kiếm
· 1985 · ★ 7.0

楊門女將
· 1981 · ★ 1.0

香城浪子
· 1982

少年十五二十時
· 1976

美麗人生
· 2001

天降財神
· 1983

過客 (數碼修復版)
叶素雯 · 1981

Khôi Phục Giang Sơn
· 2003

播音人 (數碼修復版)
李婉君 · 1983

Nhất Kiếm Trấn Thần Châu
· 1978

Vua Thời Nay
姚艳芬 · 2003 · ★ 7.9

Bà Nhà Tôi 2
· 2009

奶奶早晨
· 1983

播音人
· 1983

荊途
· 1982