
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Ỷ Thiên Đồ Long Ký
黃衫女子 · 1986 · ★ 10.0

Song Hùng Kỳ Hiệp
蘇櫻 · 1988 · ★ 9.3

邊城浪子
翠浓 · 1991 · ★ 8.0

連城訣 (數碼修復版)
水笙 · 1989

天變
· 1989

Liên Thành Quyết
水笙 · 1989 · ★ 7.0

零點出擊
· 1990

男兒本色
· 1987

名門
· 1988

狄青
· 1986

Dương Gia Tướng
· 1985 · ★ 8.9

成吉思汗
孛儿帖 · 1987

飛越官場
李师师 · 1990

Quyết Chiến Hoàng Thành
· 1989

Geminate Flower 〜二輪の花〜
Mei / Liu Mei Mei · 2025 · ★ 7.0

邊城浪子 (數碼修復版)
翠浓 · 1991

老子萬歲
· 1988

豪門夜宴
Tsang's Maid · 1991 · ★ 5.8

双枪红娘子
· 2026

Quần Long Đoạt Bảo
Lung's Girlfriend · 1988 · ★ 6.6

虎穴屠龍之轟天陷阱
· 1993 · ★ 4.0

大丈夫2
· 2006 · ★ 4.1

龍虎家族
Ming · 1989 · ★ 9.0