
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Lily Li (Chinese: 李麗麗, born 21 May 1950) is a Hong Kong actress.

Hồ Sơ Trinh Sát
叶红 Yip Hung · 1995 · ★ 8.1

Lực Lượng Phản Ứng
黎淑娴 · 1998 · ★ 8.2

Hồ Sơ Công Lý
谭少兰 · 1992 · ★ 8.0

Hồ Sơ Công Lý
赵王美莲 · 1992 · ★ 8.0

Bàn Tay Nhân Ái
区母 · 1998 · ★ 7.6

Liêu Trai
虞氏 · 1996 · ★ 6.0

Liêu Trai
翁姥姥 · 1996 · ★ 6.0

Tiếu Ngạo Giang Hồ
宁中则 · 1996 · ★ 8.2

Thiên Long Bát Bộ
叶二娘 Yip Yee-neung · 1997 · ★ 8.3

Đội Điều Tra Đặc Biệt
卖药党 · 2008 · ★ 6.0

Lộc Đỉnh Ký
九難師太 · 1998 · ★ 8.2

布衣神相
曉月道人 · 2006 · ★ 5.5

Thần Điêu Đại Hiệp
武三娘 Mou Sam-neung · 1995 · ★ 7.3

Thâm Cung Nội Chiến
侯佳氏 · 2004 · ★ 9.1

Cạm Bẫy
· 2006 · ★ 8.7

Ranh Giới Thiện Ác - Highs And Lows
· 2012

Hoa Khôi Cảnh Viên
· 2015

Phúc Vũ và Phiên Vân
谷凝清 · 2006

Mưu Dũng Kỳ Phùng
八嬸 · 2006 · ★ 7.0

Tòa Nhà Kim Tiêu - Barrack O'karma
徐志明之母 · 2019 · ★ 8.0

胭脂水粉
· 2005 · ★ 6.0

Cuộc Chiến Khốc Liệt
· 2004

Lò Võ Thiếu Lâm
· 1993 · ★ 6.0

Huyền Thoại Bắt Đầu
· 2002 · ★ 7.9

邊城浪子
· 1991 · ★ 8.0

重案傳真
· 1992

Mưu Sinh
· 2005 · ★ 6.0

Tranh Quyền Đoạt Vị
· 2009

茶是故鄉濃
石蕾 · 1999 · ★ 6.3

Anh Hùng Trong Biển Lửa 3 - Burning Flame III
· 2009 · ★ 5.0