
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Lung Tien-Hsiang (Chinese: 龍天翔, born 6 November 1955) is a Taiwanese actor.

台灣阿誠
白正东 · 2001 · ★ 10.0

Mã Vĩnh Trinh
· 1997

再見阿郎
陈武男 · 2003 · ★ 7.0

马永贞之争霸上海滩
· 1998

保鏢之天之嬌女
· 1998 · ★ 7.0

死了一個娛樂女記者之後
Mayor Pan · 2025 · ★ 8.2

短刀行
陈士元 · 2001

新西游记
牛魔王 · 1990 · ★ 10.0

成名在望
· 2026

Đầu Đảng Giang Hồ: Kề Vai Chiến Đấu
KO · 2025 · ★ 6.2

Đầu Đảng Giang Hồ 4: Đại Kiểu Đầu
Ko · 2024 · ★ 7.3

后山日先照
· 2002 · ★ 8.0

日光
· 2026

Ngũ Độn Nhẫn Thuật
Lei Ben · 1982 · ★ 6.8

怪拳小子
Lung Tien-Shiang · 1979 · ★ 5.2

廣東十虎與後五虎
Wang Chow Ming · 1979 · ★ 6.2

好運來
· 2024

魔殿屠龍
Bat King · 1984 · ★ 6.7

如來神掌
Thunderbolt Devil · 1982 · ★ 7.9

好小子4:跨越时空的小子
· 1987

Dương Quá Và Tiểu Long Nữ
Jiniun Fawang · 1983 · ★ 6.0

教頭發威
Constable Chai · 1985 · ★ 5.7

Ân Tình Bích Huyết Kiếm
Golden Snake · 1981 · ★ 6.1

Bố Y Thần Tướng
Monjiro · 1984 · ★ 6.4

倩女雲雨情
· 1989 · ★ 4.2

鬼畫符
Du Luo · 1982 · ★ 7.0

沖霄樓
Shen Zhong Yuan · 1982 · ★ 6.3

六指琴魔
The Woodcutter · 1983 · ★ 7.2

游俠情
Chief Leng Tian Lei · 1984 · ★ 7.2

色降II之血玫瑰
Taoist · 1992 · ★ 4.8