
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Ku Kuan-Chung (Chinese: 顧冠忠, born 22 February 1955) is a Hong Kong actor.

Thiên tằm biến
雲飛揚 · 1979 · ★ 5.7

Phong Vân
聂人王 · 2002 · ★ 7.1

天龍訣
云飞扬 · 1979

保鏢
辛力 · 1997 · ★ 8.0

神捕
· 1999

Tiếu Ngạo Giang Hồ
左冷禪 · 2000 · ★ 7.0

保鏢之翡翠娃娃
辛力 · 1997 · ★ 6.0

Luật Sư Đại Tài
Shum Lap Hou / "Don" · 2016 · ★ 7.7

镜花缘传奇
王那相(啸天犬) · 1999 · ★ 6.0

Tân Kim Bình Mai 1
武松 · 1996 · ★ 6.2

新金瓶梅
武松 · 1996 · ★ 8.2

Bà Xã Cát Tường
· 2014

倩女幽魂前傳
· 1995

大俠沈勝衣
Dugu Ngan · 1983 · ★ 6.2

康熙艳谭
康熙 · 1992 · ★ 9.0

水髮胭脂
· 2015 · ★ 8.0

保鏢之天之嬌女
· 1998 · ★ 7.0

土地公传奇
· 1998

西施秘史
勾践 · 1997

保镖之情人保镖
辛力 · 1998 · ★ 6.0

Kẻ Trộm Thời Gian
· 2018 · ★ 8.0

Phượng Hoàng Lửa
· 1990

Phong Lưu Oan Quỷ
Tao Ming · 1984 · ★ 5.6

天蠶再變
云飞扬 · 1984

千禧金瓶梅
· 1999

Thần kiếm
Lord Mu-yung · 2016 · ★ 6.4

小侠龙旋风
万里云 · 1991 · ★ 5.0

一代名妓
· 2000

Tân Kim Bình Mai 5
武松 · 1996 · ★ 5.7

新飛狐外傳
Tien Guan Nung · 1984 · ★ 7.9