
Chu Tỉ Lợi là một cựu võ sĩ và diễn viên kickboxing chuyên nghiệp người Canada gốc Hồng Kông. Anh thi đấu ở các hạng hạng Welterweight và Super Welterweight từ năm 1977 đến năm 1992. Anh là nhà vô địch WKA Super Welterweight từ năm 1984 đến năm 1986, và giải nghệ với thành tích chuyên nghiệp 45-0-8

Tinh Võ Anh Hùng
General Fujita · 1994 · ★ 7.5

太极宗师
· 1998 · ★ 7.5

Mỹ Nhân Người Máy
Ryuichi Yamamoto's Robot · 1991 · ★ 5.9

Phi Long Mãnh Tướng
Hua's Bodyguard · 1988 · ★ 7.2

Kỳ Tích
Rope Factory Worker · 1989 · ★ 7.1

Thử Đảm Uy Long
Kong · 1995 · ★ 6.7

Vua Mạo Hiểm
Mr. Chan · 1996 · ★ 5.8

Thánh Bài 3: Trở Lại Thượng Hải
Japanese Fighter · 1991 · ★ 7.0

Phi Ưng Phương Đông
Vietnamese Captain · 1987 · ★ 7.3

101拘捕令第三輯之勇敢新世界
薜冠雄 · 1984

妖怪都市
Yang Demon · 1992 · ★ 6.0

Vua Phá Hoại
Taekwando Master · 1994 · ★ 7.0

Trường Học Bá Vương
Thai King · 1993 · ★ 6.1

Hoàng Phi Hồng 4: Phong Tứ Vương
Iron Fist · 1993 · ★ 5.8

Những Đôi Giày Máu
Teddy Bear · 1996 · ★ 4.5

Đặc Cảnh Diệt Ma
Servant to the Sorceress · 1990 · ★ 6.8

少年阿虎
· 2003 · ★ 6.9

戰龍
Gordon · 2001 · ★ 4.0

機密檔案之致命誘惑
Yeung's Cousin / Bodyguard · 1994 · ★ 5.5

有Friend冇驚
· 1984 · ★ 9.0

Hồng Phấn Chí Tôn
Chung's assassin · 1990 · ★ 6.6

Huynh Đệ Hoàng Kim
Rice's Main Henchman · 2018 · ★ 6.1

Người trong giang hồ V: Long Tranh Hổ Đấu
· 1998 · ★ 6.4

花街狂奔
Billy Ho · 1992 · ★ 6.4

火武耀扬
· 2001 · ★ 7.0

衝破死亡遊戲
David · 1997 · ★ 5.5

吸我一個吻
Kwai Chung · 1994 · ★ 3.8

Quần Long Hí Phụng
Master 5's Leading Thug · 1989 · ★ 6.9

辣妹
· 1998

金枝玉叶之睡在下流社会的日子
· 1999 · ★ 4.7