
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Độc Thủ Đại Hiệp Mới
Lung's Disciple · 1971 · ★ 6.9

Thập Tam Thái Bảo
King Jin's Bodyguard · 1970 · ★ 6.6

Huyết Trích Tử
Chen Xinyi F.G. sqad member · 1975 · ★ 6.7

Thích Mã
Ma's Henchman · 1973 · ★ 6.4

Thuỷ Hử
Yang Hsiung · 1975 · ★ 7.0

Thủy Hử Truyện
The Pallid, Yang Hsiung · 1972 · ★ 6.9

Thiếu Lâm Song Hùng
Li Shih Chung · 1974 · ★ 6.6

報仇
(uncredited) · 1970 · ★ 6.4

Song Hiệp
Hero · 1971 · ★ 6.3

Bảo Tiêu
Extra (uncredited) · 1969 · ★ 7.1

惡客
Yakuza Commits Harakiri · 1972 · ★ 6.4

群英會
Guan Sheng · 1972 · ★ 6.5

Tứ Đại Thiên Vương
Korean MP Soldier · 1972 · ★ 6.1

荒江女俠
Extra (uncredited) · 1970 · ★ 6.1

逃亡
Wolf Head Gang Chief Du Jian Qiang · 1975 · ★ 6.0

大決鬥
Gan's Man (uncredited) · 1971 · ★ 6.9

五虎屠龍
Lung's Gate Guard (uncredited) · 1970 · ★ 6.8

大刀王五
Dung Gu · 1973 · ★ 6.1

Chung Quỳ Nương Tử
Black Demon's Disciple #6 (uncredited) · 1971 · ★ 6.7

大海盜
Corrupt Policeman · 1973 · ★ 6.4

血符門
Chao's Disciple · 1971 · ★ 6.5

影子神鞭
Extra (uncredited) · 1971 · ★ 6.3

少林子弟
Hu Yiu Ding · 1974 · ★ 5.5

龍門金劍
Golden Dragon Security member (uncredited) · 1969 · ★ 6.2

Xiao za zhong
Ji Kau Tian · 1973 · ★ 7.0

香港73
Security Guard · 1974 · ★ 6.0

太極拳
· 1974 · ★ 5.4

的士大佬
Kwok Wan · 1975 · ★ 5.4

三燕迎春
· 1968 · ★ 7.0