
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Hiệp Nữ
Ouyang Nian · 1970 · ★ 7.6

Tong tou tie bei
· 1972 · ★ 6.0

Long Môn Khách Sạn
Escort Officer · 1967 · ★ 7.4
風鈴中的刀聲
· 1983 · ★ 8.0

Thập Bát Đồng Nhân Trận
Tang Siu-Lung / Kwan Lung · 1976 · ★ 6.4

火拼浪子 / Huo ping lang zi
Alan · 1981 · ★ 8.0

一代劍王
Tsai Lai-Chieh · 1968 · ★ 6.1

雲山夢回
· 1968 · ★ 10.0

翡翠狐狸
Jade Fox · 1979 · ★ 6.0

潮州大兄
Ho Shing-Wu · 1972 · ★ 6.7

擂台
Chou Hai-chuan · 1972 · ★ 4.8

大英雄
· 1978 · ★ 7.5

Bi xue si yin qiang
Fast Steed / Fa Tu Lung · 1980 · ★ 5.5

Ung Chính Đại Phá Thập Bát Đồng Nhân
Kuan Shao-Pan · 1976 · ★ 6.0

烈日狂風野火
The Stranger · 1979 · ★ 6.5

Fei yin hu die zhan
· 1978 · ★ 2.5

Tie tui jiang mo
· 1971 · ★ 8.0
Hei yu da tao wang
· 1982 · ★ 3.0

十萬金山
Cai Yingjie · 1971

一门英烈
Lu Tung · 1975 · ★ 4.2
Wo long zhan
· 1980

Piao xiang jian yu
· 1977 · ★ 4.2

白玉京
Pai Yu-Cheng · 1977

赤色響尾蛇
· 1982 · ★ 1.0

要命的小方
Hsiao Fang · 1979 · ★ 9.5

The Windows of the Mind
· 1974

惡徒
· 1975 · ★ 7.0

Shui yue shi san dao
· 1982 · ★ 1.0

女拳師
Geng Danxin · 1972 · ★ 7.0

拳王之王
Perng Tyan · 1972