
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Liu Zi (劉孜) is a Chinese actress.

少年派
Yin Pei · 2019 · ★ 6.2

Hoán Vũ
Wang Anna · 2025 · ★ 7.4

Thần Điêu Đại Hiệp
Lu Wu-shuang · 1998 · ★ 6.0

Cô Nàng Lợi Hại
Song Yan · 2020 · ★ 6.2

Lộc Đỉnh Ký
· 2008 · ★ 6.1

Chệch Quỹ Đạo
Fan Xiaoxiao · 2023 · ★ 7.0

星厨驾到
参赛者 · 2014 · ★ 8.0

Nhân Ngư
· 2026 · ★ 9.0

Hiệp Nữ Phá Thiên Quan
Bai Rui Xue · 2000 · ★ 5.2

Tên Của Họ
Liu Yan · 2022 · ★ 7.5

布衣知县梵如花
· 2003

春光灿烂猪九妹
· 2011

我这一辈子
· 2001 · ★ 8.0

豆蔻年华
da mei · 2005

玫瑰炒肉丝
· 2015

秋霜
Qiu Shuang · 2010

Bắt Gặp Hạnh Phúc
Xiao Qing · 2019 · ★ 6.0

危情时刻
· 1997

狙击手
· 2009 · ★ 4.0

告密者
Kong Que · 2010

老婆大人是80后
· 2015

曼谷雨季
陈落虹 · 2003

白领公寓
Liu Lian · 2002

缘来一家人
龙思乐 · 2000

中国故事
· 2005

大漠苍狼
· 2013

商道天问
· 2013

危情风暴
珠丽 · 2001

不该让女人流泪
杨心怡 · 2007

爱了散了2:爸爸别哭
· 2007