
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
He is a South Korean actor. He graduated from Donga Broadcasting University of Arts.

Chàng quỷ của tôi
Lee Han-seong · 2023 · ★ 8.5

나도 엄마야
Cain · 2018 · ★ 6.0

Ngự trù của bạo chúa
Maeng Man Su [8th rank senior cook] · 2025 · ★ 8.6

Trúng Số Độc Đắc Vẫn Phải Đi Làm
Park Gi-tae · 2026 · ★ 7.4

Thời Đại Haechi - Haechi
Goon Tae [Dal Moon's aide] · 2019 · ★ 5.7

SBS 연기대상
Self · 1992 · ★ 9.0

Hướng Tới Thiên Đường
Kim Seon-u · 2021 · ★ 8.0

Chuyện Nàng Ok
End Dong I [Tae Yeong's servant] · 2024 · ★ 8.6

그 여자의 바다
Yoon Min Jae / Kang Seung Joon · 2017 · ★ 3.0

Hai Sinh Mệnh
Moon Ji-Ho · 2019 · ★ 7.7

Mặt Trái Của Sự Thật
Kang Chung Mo [Young] · 2021 · ★ 8.3

Bầu Trời Rực Đỏ
Cha Young Wook [Cheon Ki's best friend] · 2021 · ★ 7.5

Thánh Ca Tử Thần
Jin Sung · 2018 · ★ 8.3

옆집 마녀 제이
· 2021 · ★ 3.5

Cổng Địa Ngục
Won-jae · 2021 · ★ 6.7

Trận Chiến Bongodong: Tiếng Gầm Chiến Thắng
Hunter Jang-ha · 2019 · ★ 7.5

죽기 전에 한 번만
· 2025 · ★ 4.0

Bệ Hạ Vạn Tuế
Part-time Student Worker at Chinese Restaurant · 2019 · ★ 6.5

식사이론
· 2025 · ★ 4.0