
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Wong Man-biu (Chinese: 黃文標) is a Hong Kong TVB actor.

開心華之里
· 1993 · ★ 9.0

Hồ Sơ Trinh Sát
陆国兴 Luk Kwok Hing · 1995 · ★ 8.1

Hồ Sơ Trinh Sát
马国柱 Ma Kwok Chu · 1995 · ★ 8.1

卡拉屋企
大只B · 1991 · ★ 10.0

Lực Lượng Phản Ứng
山狗 · 1998 · ★ 8.2

Lực Lượng Phản Ứng
TIGER · 1998 · ★ 8.2

Lực Lượng Phản Ứng
泰臣 · 1998 · ★ 8.2

Thời Đại Khủng Hoảng - At The Threshold Of An Era
发哥(工头) · 1999 · ★ 8.2

Hồ Sơ Công Lý
林栋材 · 1992 · ★ 8.0

Hồ Sơ Công Lý
李志滔 · 1992 · ★ 8.0

Hồ Sơ Công Lý
周师傅 · 1992 · ★ 8.0

Hồ Sơ Công Lý
陈初九 · 1992 · ★ 8.0

同居三人組
· 1990

Tây Du Ký
· 1996 · ★ 7.3

Đại Thời Đại
杰 · 1992 · ★ 8.0

Cỗ Máy Thời Gian
滕翼 · 2001 · ★ 7.7

Ỷ Thiên Đồ Long Ký
阳顶天 · 2001 · ★ 8.3

Bao Thanh Thiên
王朝 · 1995 · ★ 8.5

Truy Tìm Bằng Chứng
王力 · 1997 · ★ 7.6

Cuộc Sống Công Bằng
乾洗店店主 · 1989 · ★ 7.7

Nhân Viên Điều Tra
· 1995 · ★ 9.0

Lộc Đỉnh Ký
夏國相 · 1998 · ★ 8.2

Tứ Đại Tài Tử
張彪 · 2000 · ★ 7.5

布衣神相
黑道人士 · 2006 · ★ 5.5

布衣神相
惡人 · 2006 · ★ 5.5

布衣神相
雷大虎 · 2006 · ★ 5.5

Cạm Bẫy
· 2006 · ★ 8.7

Mưu Dũng Kỳ Phùng
貴利 · 2006 · ★ 7.0

胭脂水粉
· 2005 · ★ 6.0

Mỹ Vị Thiên Vương
· 1997 · ★ 8.2