Chưa có tiểu sử tiếng Việt.
Hồ Sơ Công Lý
马玉贞(修女) · 1992 · ★ 8.0
大内群英
· 1980
雪山飛狐
· 1978
紅樓夢
· 1977
我本善良
· 1990 · ★ 8.2
Thục Sơn Kỳ Hiệp 2: Tiên Lữ Kỳ Duyên
圣姑迦因 · 1991 · ★ 9.0
水餃皇后
· 1995 · ★ 8.0
驚心都市
· 1994
郎心如鐵
Quyền Thần
· 2001 · ★ 5.9
火鴛鴦
· 1996 · ★ 5.5
Twins of Kung Fu
· 1981 · ★ 8.0
末路狂奔
· 1991