
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Kim Hae-gon (김해곤) is a South Korean actor, director, and screenwriter.

Khi cuộc đời cho bạn quả quýt
Cannes Theater president · 2025 · ★ 8.8

Bác Sĩ Đảo Hoang
Ko Chang-mok · 2026 · ★ 8.2

Ngọt Đắng Cuộc Đời
Tae-woong · 2005 · ★ 7.4

Ngày Đen Tối
Vault Owner · 2014 · ★ 7.1

태극기 휘날리며
New Battalion Commander · 2004 · ★ 8.0

Vua Bạch Phiến
Baek Woon-chang · 2018 · ★ 6.3

Asura: Thành Phố Tội Ác
Tae Byung-jo · 2016 · ★ 6.8

사랑방 선수와 어머니
Teacher · 2007 · ★ 5.4

Đường Về Nhà
Proxy Driver Client · 2013 · ★ 7.6

Máu Nóng
Yang-dong · 2022 · ★ 6.3

Chuyến Đi Định Mệnha
Manager · 2001 · ★ 7.2

무적자
President Jeong · 2010 · ★ 6.0

파주
Highway Customer · 2009 · ★ 5.9

가문의 영광 2: 가문의 위기
Yoon Do-shik · 2005 · ★ 5.6

가문의 영광 3: 가문의 부활
Yoon Do-shik · 2006 · ★ 4.6

누구나 비밀은 있다
Jin-young's Husband · 2004 · ★ 6.3

장군의 아들 3
King Devil · 1992 · ★ 6.1

고령화 가족
Kim · 2013 · ★ 6.8

장군의 아들 2
King Devil · 1991 · ★ 5.4

본 투 킬
Man · 1996 · ★ 6.4

장군의 아들
King Devil · 1990 · ★ 5.7

게임의 법칙
Gecko · 1994 · ★ 6.0

맥주가 애인보다 좋은 일곱가지 이유
Waiter · 1996 · ★ 4.5

라이방
Hae-gon · 2001 · ★ 6.2

굳세어라 금순아
Chewing Gum Man · 2002 · ★ 5.8

카라
Taxi Driver · 1999 · ★ 6.7

깊은 슬픔
· 1997

블루
Kim Jin-man · 2003 · ★ 7.2

기막힌 사내들
Hangadak 11 · 1998 · ★ 6.7

남자의 향기
Yang Hwi-chul · 1998 · ★ 6.0