
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
He is a Chinese actor.

Phi Như Bay
· 2014 · ★ 5.7

Tử Dạ Quy
Mei Si · 2025 · ★ 8.0

超新星运动会
· 2018 · ★ 6.5

Khói Lửa Nhân Gian Của Tôi
Zhan Dapeng · 2023 · ★ 8.0

Thả Thí Thiên Hạ
Jing Yan · 2022 · ★ 7.6

Trường Ca Hành
Mu Jin · 2021 · ★ 8.6

Độ Hoa Niên
Su Ronghua · 2024 · ★ 7.6

Tam Sinh Tam Thế Chẩm Thượng Thư
Xiang Li Meng [Biyi Bird tribe's 2nd prince] · 2020 · ★ 7.9

Bạo Phong Nhãn
He Zixuan · 2021 · ★ 8.2

Lập Trình Viên Đáng Yêu
Chen Yiming · 2021 · ★ 7.5

Ăn, Chạy, Yêu
Feng Sheng · 2025 · ★ 8.0

Người Trong Mộng Xuân Khuê
Yuan Lang · 2023 · ★ 5.8

Hạnh Phúc Trong Tầm Tay
Zuo Yulin · 2020 · ★ 7.2

再见十八班
Song Chen · 2025 · ★ 9.0

趁我们还年轻
Gong Xiaoliang · 2019

窃心劫
Lu Han Jiang · 2025

妙手
Zeng Fan · 2023 · ★ 9.0

不就是拔河么
Xue Tian · 2023 · ★ 5.0

Ve Sầu
Fan Dong · 2026 · ★ 7.7

Đằng Sau Sự Thật
Chang Shun · 2024 · ★ 8.7

Ánh Sáng Của Cô Ấy
Yue Chen · 2025

冥王星时刻
Bai Jin Bo · 2018 · ★ 6.0
我会一直陪着你

机智的捕快日常
Gu Qianmo · 2023

心灯不借他人火
Jin Mancheng