
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Korean actor.

놀면 뭐하니?
Self · 2019 · ★ 7.2

Ẩn Danh
Kwon Du-sik · 2021 · ★ 8.2

Nghệ Thuật Săn Quỷ Và Nấu Mì
Ddeok-dae · 2020 · ★ 8.4

Thanh Tra Mẫu Mực
Gang boss · 2020 · ★ 7.2

Phi Vụ Triệu Đô: Hàn Quốc
Oslo · 2022 · ★ 7.7

Bạn Trai Tôi Là Hồ Ly 2
Ookama · 2023 · ★ 8.1

덩치 서바이벌-먹찌빠
Self · 2023

Sống Sót
Fat Infectee · 2020 · ★ 7.2

Vây Hãm 1: Ngoài vòng pháp luật
Chun-sik's Man · 2017 · ★ 7.6

이몽
Yoon Se-joo · 2019 · ★ 5.5

Hải Tặc
Water Bear · 2014 · ★ 7.0

Thần Bịp: Tay Sát Gái
Dr. Hwang's Thug · 2014 · ★ 6.9

Cuộc Chiến Ngầm
Odd Pair Inmate · 2017 · ★ 7.2

Thanh Gươm Trừ Tà
Head of Town · 2023 · ★ 6.2

워킹걸
Toy N Joy staff · 2015 · ★ 5.7

Ông Hoàng
Wild Dog Gang 3 · 2017 · ★ 7.3

그라운드 제로
Deong-chi · 2021 · ★ 6.8

배불리힐스
· 2025

Thần Bài: Jack Một Mắt
Gi-do · 2019 · ★ 6.0

Bà Thím Báo Thù
Big Guy 1 · 2024 · ★ 7.5

Ván Cờ Sinh Tử 2: Phẫn Nộ
Tteok-dae · 2019 · ★ 7.0

Thợ Săn Tiền Thưởng
Eom Sam's subordinate · 2016 · ★ 7.2

Chuyện Chàng Cơ Bắp
Punch · 2018 · ★ 6.8

날, 보러와요
Camera · 2016 · ★ 6.9

Bệ Hạ Vạn Tuế
Pig Brother · 2019 · ★ 6.5

Bạn Bè 2: Di Sản Vĩ Đại
Tteok-dae · 2013 · ★ 6.6

초미의 관심사
Jazz bar owner · 2020 · ★ 6.4

아 유 레디?
Acting Bear · 2002 · ★ 6.4