
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Actor / Filmmaker / Producer.

NCIS
Simon Craig · 2003 · ★ 7.6

NCIS
Major Matt Malone · 2003 · ★ 7.6

Đội Điều Tra Hiện Trường
FBI Pilot · 2000 · ★ 7.6

Bộ Xương
Travis Leete · 2005 · ★ 8.2

CSI: Miami
Logan Shepherd · 2002 · ★ 7.7

Blue Bloods
John Russell · 2010 · ★ 7.8

Castle
Tom Talmadge · 2009 · ★ 8.0

Cảnh Sát Liên Bang Mỹ
Owen Kilborn · 2026 · ★ 8.0

Tracker
Finn Helms · 2024 · ★ 7.6

Ngày Xửa Ngày Xưa
Gerhardt Frankenstein · 2011 · ★ 7.4

2 Nàng Bá Đạo
Zeke Zand · 2011 · ★ 7.2

MacGyver
Reese · 2016 · ★ 7.3

Thiện Xạ
Young Ray Brooks · 2016 · ★ 7.2

Greek
Tim · 2007 · ★ 6.7

Chương Trình Kinh Dị
Dr. Herbert Sloan · 2019 · ★ 7.4

Lính Bắn Tỉa 8: Hồi Kết Của Sát Thủ
Brandon Beckett · 2020 · ★ 6.3

Ringer
Agent Conroy · 2011 · ★ 6.1

Xạ Thủ Bắn Tỉa: Vô Tổ Quốc
Brandon Beckett · 2026 · ★ 6.8

Lính Bắn Tỉa: Thử Thách Tử Thần
Brandon Beckett · 2025 · ★ 6.8

Lính Bắn Tỉa 7: Nhiệm Vụ Tối Mật
Brandon Beckett · 2017 · ★ 6.4

Vùng Nguy Hiểm
Ajax · 2022 · ★ 5.2

Lính Bắn Tỉa 6: Truy Tìm Nội Gián
Brandon Beckett · 2016 · ★ 6.3

Assailant
Jason · 2022 · ★ 5.9

Lính Bắn Tỉa 4: Nạp Đạn
Brandon Beckett · 2011 · ★ 5.8

Lính Bắn Tỉa 10
Brandon Beckett · 2023 · ★ 6.5

Lính Bắn Tỉa 9: Nhiệm Vụ Gian Truân
Brandon Beckett · 2022 · ★ 6.3

Extinct
Ezra · 2017 · ★ 6.1

Hồ Cá Sấu 2
Scott · 2007 · ★ 4.9

Lính Bắn Tỉa 5: Đặc Vụ Kế Thừa
Brandon Beckett · 2014 · ★ 6.0

Desert Dawn
Jack Danes · 2025 · ★ 6.3