
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Zhang Yan (张延) is a Chinese actress.

Hồ Sơ Trinh Sát
蓝恩美 Lam Yan Mei · 1995 · ★ 8.1

Hồ Sơ Công Lý
林淑娴 · 1992 · ★ 8.0

Tiểu Lý Phi Đao
林诗音、梅思影 · 1999 · ★ 7.4

Thần Điêu Đại Hiệp
何沅君 Ho Yuen-kuan · 1995 · ★ 7.3

父母爱情
安欣 · 2014 · ★ 8.5

秘果
Yu Chizi's Mother · 2017

刑警队长
黄雪玲 · 2015 · ★ 6.0

Bản Năng
张小莲 · 1994 · ★ 6.7

大商道
· 2011

爸爸父亲爹
Miao Yuege · 2015

Phi Đao Vấn Tình
Lin Shiyin\Mei Siying · 2002

可怜天下男人心
· 2002

白髮魔女傳
· 1995

千秋家国梦
梁素素 · 1997

粉红女郎
Nanren Po 'Tomboy' · 2003 · ★ 7.7

Ai Cũng Khao Khát Gặp Được Em
Wu Tianhua · 2020 · ★ 6.3

新少林五祖
· 1998 · ★ 8.0

生死訟
· 1994

浪漫的事
Song Feng · 2003 · ★ 8.0

决战黎明
Bai Ruyu · 2009

夏日里的春天
沈明 · 2004

都是天使惹的祸
Cai Meiyun · 2001 · ★ 6.0

如影随形
Mi Duo · 2001

极度危机
银雪 · 2004

导弹旅长
Feng Yuanyuan · 2002

妈妈在等你
· 2021

新四军
余秀英 · 2003

幸运兔精灵
· 2019

二分之一谋杀案
邓冰 · 2001
护国良相狄仁杰之古墓惊雷
· 2003