
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
She is a Chinese actress.

Trục Ngọc
Meng Lihua · 2026 · ★ 8.1

Đại Tần Đế Quốc
Xuan Qi · 2009 · ★ 8.4

Thần Thám Địch Nhân Kiệt - Amazing Detective Di Renjie
Wu Yuan Min · 2004 · ★ 9.0

Thần Thám Địch Nhân Kiệt - Amazing Detective Di Renjie
Xiao Tao / Wu Yuan Min · 2004 · ★ 9.0

Quốc Sắc Phương Hoa
Mother He · 2025 · ★ 7.1

燕双鹰系列
林玉仙 · 2001 · ★ 7.0

Đi Đến Nơi Có Gió
Chen Lan Zhi · 2023 · ★ 8.2

Mùa Hè Nồng Nhiệt
Jiang Wensheng · 2026 · ★ 8.0

咱们相爱吧
Anna · 2016

Sa Vào Tình Yêu Cuồng Nhiệt Của Chúng Ta
Ms. Wei · 2025 · ★ 9.0

Tinh Lạc Ngưng Thành Đường
Xue Qingxin · 2023 · ★ 7.2

Bí Mật Nơi Góc Tối
Li Junyun · 2021 · ★ 7.6

Xưa Kia Có Ngói Lưu Ly
Jin Ning · 2022 · ★ 5.7

离婚律师
Shi Jiang · 2014 · ★ 6.4

Nhất Lộ Triều Dương
Lin Xiao Yue · 2023 · ★ 7.5

三人行
Liu Meiyi · 2025 · ★ 6.3

飞虎神鹰
小锦娣 · 2011 · ★ 6.0

孤岛飞鹰
· 2012 · ★ 8.0

大宅门1912
Hong Hua · 2013 · ★ 8.0

神断狄仁杰
武元敏 · 2010 · ★ 9.5

人民检察官
Tian Qing · 2016

说好的幸福
Yang Xin Lei · 2023

迷雾
· 2006

大漠枪神
大莲 · 2014 · ★ 7.0

温州人在巴黎
Yan Liu/刘燕 · 2007

猎鹰1949
Lin Yu Xian · 2009 · ★ 8.0

医圣
Huang Qin · 2022 · ★ 5.0

女怕嫁错郎
· 2016

一路惊喜
He Yuan [Lao He's 6th child] · 2015 · ★ 4.0