
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Long Công Tử
Extra (uncredited) · 1982 · ★ 6.5

Tân Tinh Võ Môn TL
(extra) · 1976 · ★ 6.0

邪妻
· 1981

Phi Độ Quyền Vân Sơn
· 1978 · ★ 6.1

Độn Giáp Kỳ Môn 3
Disciple of Taoism Drunkards Elder Broth · 1984 · ★ 6.3

馬哥波羅
Mongolian Soldier (uncredited) · 1975 · ★ 5.6

神拳大战快枪手
Nebenrolle · 1977 · ★ 5.2

Thái Cực Túy Quyền
Rickshaw passenger · 1984 · ★ 6.5

八道樓子
· 1976 · ★ 6.2

洪拳小子
Factory Worker · 1975 · ★ 6.5

烈日狂風野火
· 1979 · ★ 6.5

少林叛徒
Extra · 1977 · ★ 5.4

癲螳螂
Thug · 1980 · ★ 5.8

Hồng Hài Nhi
· 1975 · ★ 6.0

Độn Giáp Kỳ Môn 2
Street magician · 1983 · ★ 7.7

舞拳
· 1980 · ★ 6.4

奇門五福將
Shaolin student · 1984 · ★ 5.7

一枝光棍走天涯
· 1976 · ★ 4.0

鬼馬兩金剛
Thug · 1974 · ★ 6.5

第三把飛刀
· 1978