
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

卡拉屋企
廖仲德 · 1991 · ★ 10.0

Hồ Sơ Trinh Sát
陈胜 Chan Shing · 1995 · ★ 8.1

高朋滿座
· 2006 · ★ 10.0

Anh Hùng Xạ Điêu
老頑童 · 1983 · ★ 8.2

Tây Du Ký
· 1996 · ★ 7.3

Truy Tìm Bằng Chứng
曾耀球(曾家原父) · 1997 · ★ 7.6

千王之王
· 1980 · ★ 5.3

千王之王
华天娇 · 1980 · ★ 5.3

Thần Điêu Đại Hiệp
周伯通 · 1983 · ★ 7.7

Ỷ Thiên Đồ Long Ký
周顛 · 1986 · ★ 10.0

Đội Điều Tra Đặc Biệt
刑楠 · 2008 · ★ 6.0

Lộc Đỉnh ký
Mau Sap-pat · 1984 · ★ 7.4

Lộc Đỉnh Ký
茅十八 · 1998 · ★ 8.2

雪山飛狐
· 1978

射鵰英雄傳 (數碼修復版)
周伯通 · 1983

Hoàng Hà Đại Phong Vân
· 1987 · ★ 7.0

女王辦公室
· 2010

Thư Kiếm Ân Thù Lục
趙半山 · 1987

Bước Qua Ranh Giới
Chiu Cheung Fung / Fei Gai Suk [Ching Mui's father] · 2017 · ★ 8.3

Tân Bích Huyết Kiếm
· 2000 · ★ 5.3

Tuyết Sơn Phi Hồ
· 1985 · ★ 8.0

布衣神相
求死大師 · 2006 · ★ 5.5

陸小鳳之鳳舞九天
· 1986 · ★ 7.0

布袋和尚
· 1999

Bích Huyết Kiếm
· 1985 · ★ 7.0

Xin Chào Thầy
· 1994

神鵰俠侶
· 1976

Mẹ Chồng Khó Tính
· 2005 · ★ 5.0

Đối Mặt
· 1999 · ★ 6.5

播音人 (數碼修復版)
关仁 · 1983