Chưa có tiểu sử tiếng Việt.
贞观之治
武才人 · 2006 · ★ 9.7
Hồng Lâu Mộng
贾迎春 · 2010 · ★ 7.3
Chiêu Quân Cống Hồ
王丽君 · 2007 · ★ 9.6
锁清秋
· 2009
大明按察使后传
Yun Niang · 2014 · ★ 7.0
橄榄树
Mu Tong · 2011 · ★ 7.5
又见白娘子
· 2011
满秋
隋莉 · 2011 · ★ 6.0