Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Hồ Sơ Công Lý
肥狗 · 1992 · ★ 8.0

新紮師兄
· 1984 · ★ 7.0

Thư Kiếm Ân Thù Lục
常赫志 · 1987

重案傳真
· 1992

鐵血大旗門
· 1989

小李飛刀
· 1978

工字打出头
· 1987

皇上保重
· 1985

天涯歌女
· 1989

警花出更
阿东 · 1983

戲班小子
· 1981

回到唐山
· 1989

前路
· 1981

星塵
· 1982

Lục Tiểu Phụng 3: Trận Chiến Võ Lâm
· 1978

拆擋拍檔
· 1985

獵鯊行動
· 1987 · ★ 6.0

摩登幹探
炸两 · 1984

新C.I.D.
· 1980

Quảng Đông Tiểu Lão Hổ
3rd Brother's Thug · 1973 · ★ 5.2

码头大决斗
· 1973 · ★ 5.4

Tạp Gia Tiểu Tử
Street Thug · 1979 · ★ 7.0

唐人街功夫小子
Thug · 1977 · ★ 6.4

醒目仔蛊惑招
Student · 1979 · ★ 6.8

霹靂拳
Gin Chi's follower · 1972 · ★ 6.1

愛的世界
Loan Shark Thug · 1990 · ★ 8.0

大師
· 1980 · ★ 6.0

沙丘戰士
· 1992 · ★ 10.0

冷血紅番
· 1982 · ★ 8.0