
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Shen Dawei (沈达威) is a Chinese voice actor.

Tây Hành Kỷ
白狼 (voice) · 2018 · ★ 7.6

Tần Thời Minh Nguyệt
(voice) · 2007 · ★ 8.7

小花仙
(voice) · 2014 · ★ 10.0

Tinh Thần Biến
青年秦羽 (voice) · 2018 · ★ 7.6

Nghịch Thiên Tà Thần
夏元霸 · 2023 · ★ 8.3

西行记
白狼 (voice) · 2018 · ★ 10.0

恐龙宝贝之龙神勇士
小山 (voice) · 2009 · ★ 7.3

新秦时明月
(voice) · 2021 · ★ 8.0

爱神巧克力ING...
Jiang Hao Yi (voice) · 2015 · ★ 6.8

Hổ Hạc Yêu Sư Lục
虎子 · 2024 · ★ 8.0

晶码战士
午马 (voice) · 2010 · ★ 9.0

莫麟传奇
(voice) · 2011 · ★ 8.3

Bạch Dạ Linh Lung
(voice) · 2018 · ★ 8.0

异常生物见闻录
Shu Ju Zhong Duan (voice) · 2019 · ★ 4.7

围棋少年
黑木 (voice) · 2005 · ★ 8.0

太乙仙魔录之灵飞纪
莫少哀 · 2016 · ★ 10.0

Manh Thế Thực Thần
Helian Jing (voice) · 2018 · ★ 6.6

Thua Lỗ Thành Thủ Phủ Từ Trò Chơi
Ma Yang (voice) · 2024 · ★ 7.6

Quan Hải Sách
(voice) · 2018 · ★ 8.0

三只松鼠
张果果 (voice) · 2018

三只松鼠
松鼠侠/张果果 (voice) · 2018

Hắc Long Đe Dọa
Lambert (voice) · 2014 · ★ 7.6

端脑
孟秦(voice) · 2014 · ★ 7.6

白夜玲珑
(voice) · 2018

王牌御史
(voice) · 2014 · ★ 8.0

Hệ Thống Tự Cứu Của Nhân Vật Phản Diện
Luo Binghe (voice) · 2020 · ★ 6.6

撸时代
(voice) · 2013 · ★ 9.0

Thần Tàng
(voice) · 2023 · ★ 7.0

崩坏星河
(voice) · 2019 · ★ 5.5

女娲成长日记
Jiang Li (voice) · 2016 · ★ 8.0