
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

影响:改革开放40年的中国电影
Self · 2018

Liêu Trai Chí Dị
Mr. Wang · 1990 · ★ 6.2

Cương Thi Tiên Sinh 2: Gia Đình Cương Thi
Coroner · 1986 · ★ 5.9

Bách Biến Tinh Quân
Principal · 1995 · ★ 6.6

Đại Nội Mật Thám
Luk Siu Fung · 1996 · ★ 7.0

小男人周記
Q Tai Long · 1989 · ★ 6.5

狭路英豪
Simon · 1993 · ★ 6.5

Quần Long Hí Phụng
Pork Bun Man · 1989 · ★ 6.9

Nghệ Thuật Cua Đào 2
· 1988 · ★ 5.0

花心三劍俠
· 1989 · ★ 7.0

嫲嫲.帆帆
· 1996 · ★ 5.4

Hắc Hiệp Đại Chiến Thánh Bài 2
Competition Announcer · 1995 · ★ 5.8

國產雪蛤威龍
· 1996 · ★ 10.0

暴雨驕陽
· 1994 · ★ 8.0

Thượng Hải Chi Dạ
Gangster · 1984 · ★ 6.9

天使出更
Dr. Duo Zhi Wen · 1985 · ★ 6.5

人細鬼大之三個Handsup的少年
· 1996 · ★ 4.3

Ngôi Sao May Mắn 2
Gambler · 1996 · ★ 5.2

古惑女之決戰江湖
· 1996 · ★ 7.0

Nữ Bá Vương 3
Short Hood · 1990 · ★ 6.6

Câu Chuyện A Kim
Customer of Sam's Karaoke · 1996 · ★ 7.2

天師捉姦
Manfred Wong · 1990 · ★ 5.0

三人世界
Alex's Colleague · 1988 · ★ 10.0

噴火女郎
Charles' Colleague · 1992 · ★ 6.9

星際鈍胎
Clerk in beauty store · 1983 · ★ 5.7

Ngôi Nhà Quỷ Quái
Master Wong · 1988 · ★ 6.4

女人,四十
Fish Vendor · 1995 · ★ 7.5

富貴人間
· 1995 · ★ 6.3

小小小警察
Restaurant Patron Punch by Waiter · 1989 · ★ 7.6

Quý Ông Còn Zin
Xiao Wen · 1984 · ★ 6.0