
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

香港八十系列
· 1981

新紮師兄
程月美 · 1984 · ★ 7.0

家變
· 1977

強人
· 1978 · ★ 10.0

Cuộc Sống Công Bằng
時裝店職員 · 1989 · ★ 7.7

公私三文治
· 1989 · ★ 9.0

奮鬥
莫冰 · 1978 · ★ 8.0

抉擇
· 1979

Nghĩa Bất Dung Tình
· 1989 · ★ 10.0

過客
· 1981

Tình Xung Khắc
· 1988 · ★ 8.0

輪流傳
· 1980

小小大丈夫
· 1988 · ★ 6.0

富貴榮華
· 1981

獵鯊行動
· 1987 · ★ 6.0

Tiêu Diệt Nhân Chứng 1: Cảnh Sát Hoàng Gia
· 1986 · ★ 7.1

執到寶
· 1980

不再少年時
· 1988

愛情一千米
· 1984

與郎共舞
· 1991

Nữ Quỷ Trả Thù
Guest at Fong's Home · 1983 · ★ 6.3

13
· 1977

天官賜福
· 1987 · ★ 6.7

笑星撞地球
· 1990 · ★ 7.0
Born To Live
· 1984
ICAC:兩個故事之「火」
· 1978

北斗星:離家少女
· 1976

CID: 晨午暮夜
· 1976 · ★ 8.0