
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Chinese actor, voice actor and voice director. Graduated from the dubbing class of Beijing Film Academy , and studied under the senior dubbing actor Xu Yan.

侠岚
千钧 (voice) · 2012 · ★ 7.9

Đấu Phá Thương Khung
Yao Chen (voice) · 2018 · ★ 7.3

饼干警长
(voice) · 2011 · ★ 8.0

画江湖之换世门生
空志明/诺顿 (voice) · 2017 · ★ 6.8

Đại Đạo Triều Thiên
LIU Ci / GU Han / Narrator (voice) · 2024 · ★ 9.0

Nguyên Long
凌虚道士 · 2020 · ★ 6.0

Ngọa Hổ Tàng Long 2: Thanh Minh Bảo Kiếm
Thunder Fist (voice) · 2016 · ★ 6.2

画江湖之杯莫停
配音 (Voice) · 2016 · ★ 8.4

Tân Phong Thần Bảng: Dương Tiễn
Yang Jian (voice) · 2022 · ★ 7.4

奇幻龙宝
· 2011 · ★ 5.0

Yêu Nhân Thần Thám: Kỳ Án Trường An
比翼鸟(voice) · 2026 · ★ 6.0

三国第一部:争洛阳
曹操(voice) · 2026 · ★ 6.3

既然青春留不住
Wang Jinhui (voice) · 2015 · ★ 5.9

血色苍穹
Zheng Wei (voice) · 2017 · ★ 7.0

Họa Giang Hồ: Chi Thiên Cang
章五郎 (voice) · 2023 · ★ 8.0

魁拔之十万火急
Man Xiaoman (voice) · 2011 · ★ 7.7

青春往事
Ye Qin · 2016

Sơn Hải Kinh: Tạm Biệt Quái Thú
(voice) · 2022 · ★ 6.3

魁拔之战神崛起
Man Xiaoman (voice) · 2014 · ★ 7.9

Phong ngữ chú
Qian Jun (voice) · 2018 · ★ 6.5

业余警察
· 1987

Nhị Lang Thần: Thâm Hải Giao Long
· 2024 · ★ 4.9

翠岗红旗
Baoyuan Tan · 1951 · ★ 7.0

怪谈
Huang Ziliang (segment 3) (voice) · 2015 · ★ 6.8

大風波
· 1974 · ★ 6.0