
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Korean actor.

Hướng Tới Thiên Đường
Sang-gu's father · 2021 · ★ 8.0

Người Hầu
Apprentice · 2010 · ★ 5.7

Cậu Bé Người Sói
Dr. Kang's Assistant (uncredited) · 2012 · ★ 7.7

Cộng Sự Bất Đắc Dĩ
Unit member · 2017 · ★ 6.8

목격자
Woo-min · 2018 · ★ 6.7

Đường Về Nhà
Korean Embassy Employee 1 · 2013 · ★ 7.6

아이들
Tae-jun · 2008

메소드
Management Director · 2017 · ★ 6.9

침묵
Accident Researcher · 2017 · ★ 6.9

황금시대
Min-gu · 2009 · ★ 6.0

태어나서 처음으로
· 2018

가문의 영광 3: 가문의 부활
Waiter · 2006 · ★ 4.6

마마
Loveholic Assistant Director · 2011 · ★ 6.0

최선의 삶
Bar Granada Manager · 2021 · ★ 6.6

집 나온 남자들
Detective Agency 3 · 2010 · ★ 6.5