
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Bàn Tay Nhân Ái
蔡美凤 · 1998 · ★ 7.6

Cỗ Máy Thời Gian
博士 · 2001 · ★ 7.7

Liệt Hỏa Hùng Tâm
Ho Yee Ching / June · 1998 · ★ 8.7

Liệt Hỏa Hùng Tâm
Ada · 1998 · ★ 8.7

Đội Điều Tra Đặc Biệt
万桦 · 2008 · ★ 6.0

Bước Ngoặt Cuộc Đời
· 2002 · ★ 9.0

Bằng Chứng Thép
Sin · 2006 · ★ 7.6

Bằng Chứng Thép 3
Cheung Mei Fan (Amanda) · 2011 · ★ 7.8

Thâm Cung Nội Chiến
汀兰 · 2004 · ★ 9.1

Cạm Bẫy
· 2006 · ★ 8.7

Hoa Khôi Cảnh Viên
Lau Lin-Heung · 2015

Giải Mã Nhân Tâm I
鄧婉嫻 · 2011 · ★ 7.0

Mưu Dũng Kỳ Phùng
麥外妾侍 · 2006 · ★ 7.0

Anh Hùng Trong Biển Lửa 3 - Burning Flame III
· 2009 · ★ 5.0

Hành Động Đột Phá
· 2007

Giữa Ngã Ba Đường
· 2007

Bão Cát
· 2006 · ★ 6.0

Thiên Và Địa
· 2011 · ★ 9.2

Thiên Và Địa
Daisy · 2011 · ★ 9.2

Miền Đất Hứa
慈安 · 2006

Bí Mật Của Tình Yêu
· 2010 · ★ 7.0

Người Kế Nghiệp
· 2014

Thần thám Phúc Lộc Thọ
· 2011

翡翠戀曲
· 2004 · ★ 6.0

Ngũ Vị Nhân Sinh - The Season Of Fate
· 2010 · ★ 1.0

師父·明白了
· 2013 · ★ 7.0

Bảo Vệ Nhân Chứng
· 2012 · ★ 6.0

心路GPS
· 2013 · ★ 9.0

Cự Luân - The Brother’s Keeper
· 2013 · ★ 6.0

Tứ Giác Tình Yêu - Let It Be Love
Cheung Hei Yin (Hayley) · 2012