
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Hồ Sơ Công Lý
朱伯 · 1992 · ★ 8.0

Đọa lạc thiên sứ
Tenant · 1995 · ★ 7.7

Võ Đài Đẫm Máu
Big Spender · 1988 · ★ 7.1

Kế Hoạch A 2
Party Guest · 1987 · ★ 7.1

Câu Chuyện Cảnh Sát 2
Mall Merchant (uncredited) · 1988 · ★ 7.1

Thần Bài
Gambler · 1989 · ★ 7.2

Tiêu Diệt Nhân Chứng 1: Cảnh Sát Hoàng Gia
· 1986 · ★ 7.1

Cương Thi Tiên Sinh 5: Cương Thi Đấu Ma Cà Rồng
Village Committee Member · 1989 · ★ 6.2

Kim Ngọc Mãn Đường
PRC Cooking Contest Judge · 1995 · ★ 6.6

殺出香港
Customer · 1988 · ★ 7.3

Tiền Tài Và Danh Vọng
Pastor · 1987 · ★ 6.6

Long Hổ Đặc Cảnh
(extra) (uncredited) · 1990 · ★ 6.6

亡命鴛鴦
Uncle Kuei · 1988 · ★ 6.8

Lưu Kim Tuế Nguyệt
· 1988 · ★ 6.1

Thất Tiểu Phúc
Cake Seller (uncredited) · 1988 · ★ 7.0

Bạn Hữu Tình Trường 2
Wedding Guest · 1988 · ★ 6.3

Thế Giới Điên Cuồng
· 1987 · ★ 7.1

Bá Chủ Bịp Thành 1
Dices Listener · 1992 · ★ 6.5

Trung Nghĩa Quần Anh
Villager · 1989 · ★ 6.7

再見王老五
Provision Shopkeeper · 1989 · ★ 6.7

龍之爭霸
· 1989 · ★ 6.9

吉星拱照
Party Guest · 1990 · ★ 6.4

Sát thủ thiên thần
· 1989 · ★ 6.8

廉政第一擊
· 1993 · ★ 6.4

救命宣言
Chun's Relative · 1990 · ★ 8.5

俾鬼捉
Party Guest · 1986 · ★ 6.0

Tỷ Muội Thần Dũng
Doctor · 1989 · ★ 6.2

十面埋伏
· 1989 · ★ 6.4

法外情
· 1985 · ★ 6.2

末路驚情
· 1993 · ★ 8.0