
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Hồ Sơ Trinh Sát
周咏琳 Chau Wing Lam · 1995 · ★ 8.1

Hồ Sơ Công Lý
Ken女友 · 1992 · ★ 8.0

Liêu Trai
程菊 · 1996 · ★ 6.0

Liêu Trai
红亭 · 1996 · ★ 6.0

Liêu Trai
冬梅 · 1996 · ★ 6.0

Liêu Trai
傅明月 · 1996 · ★ 6.0

Thiên Long Bát Bộ
秦红棉 Chun Hung-min · 1997 · ★ 8.3

Bức Màn Bí Mật
傲雪 · 1999 · ★ 8.3

Lộc Đỉnh Ký
蘇荃 · 1998 · ★ 8.2

Bước Ngoặt Cuộc Đời
· 2002 · ★ 9.0

Thần Điêu Đại Hiệp
林朝英 · 1995 · ★ 7.3

Bảng Phong Thần
九尾狐 · 2001 · ★ 6.8

Huyền Thoại Bắt Đầu
· 2002 · ★ 7.9

Khát Vọng Tuổi Trẻ
沐玉露 · 2003 · ★ 9.0

Bước Thăng Trầm
· 2000

Long Hổ Tranh Hùng
· 2000

Nam Đế Bắc Cái
· 1994 · ★ 6.0

Tuyết Sơn Phi Hồ
骆冰 · 1999 · ★ 6.5

現代愛情戀曲
· 1992 · ★ 10.0

Không Thể Khuất Phục
冯琳 · 2002 · ★ 7.0

新鮮人
邵彩华 · 2000

Vô Ảnh Kim Đao
· 1992

公私戀事多
· 2001

千歲情人
· 1994 · ★ 7.0

豪門插班生
· 1993 · ★ 8.0

Càn Long Đại Đế
富察氏 · 1998 · ★ 6.0

Bùng Nổ
邢英 · 1996 · ★ 8.0

Giấc Mộng Hiệp Sĩ
· 2004 · ★ 6.5

方世玉與乾隆皇
· 1994

妙探出更
· 1993