
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Wang Bozhao (王伯昭) is a Chinese actor.

Tây Du Ký
小白龙 · 1986 · ★ 8.4

历史转折中的邓小平
Rong Yiren · 2014 · ★ 9.0

Mối Thù Hoàng Tộc
Lieutenant · 2014 · ★ 5.2

Tiểu Ngư Nhi và Hoa Vô Khuyết
江别鹤 · 2005 · ★ 7.4

古董局中局之鉴墨寻瓷
Cai Jing · 2020 · ★ 6.7

古董局中局
蔡京 · 2018 · ★ 7.0

春光灿烂猪八戒
玉皇大帝 · 2000 · ★ 6.8

大猫儿追爱记
· 2015

金粉世家
白雄起 · 2003 · ★ 7.6

Bức Tường Mê Cung
Yu Guoqing · 2026 · ★ 6.3

海棠依旧
周恩寿 · 2016 · ★ 9.6

下南洋
· 2011

新京城四少
Tong Shan · 2011

乞丐郎君千金女
Gai Suwen · 1999

谯国夫人
Gan Suo · 2023 · ★ 6.0

解放
张治中 · 2009

延安颂
潘汉年 · 2003

The East
· 2011

Thế Giới Của Các Bà Thím
Sheng Wanjun · 2021 · ★ 6.5

局中局
方立新 · 2006

温柔的背后
· 2008 · ★ 5.5

戈壁母亲
程世昌 · 2007 · ★ 8.0

结婚为什么
· 2016

第三种幸福
· 2013

文成公主
· 1986

清水湾,淡水湾
· 1984 · ★ 10.0

女神捕之孽缘
· 2007

Li ti Shi san mei
On Gung Chi · 1986 · ★ 6.2

中国空姐
· 1995

Thôi Thủ
Alex Chu · 1991 · ★ 7.3