
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Yang Shuo, an actor, graduated from the Central Academy of Drama.

Hoan Lạc Tụng
Bao Yifan · 2016 · ★ 6.5

Đại Giang Đại Hà
Lei Dongbao · 2018 · ★ 8.5

爸爸去哪儿
· 2013 · ★ 7.2

Hoa Thiên Cốt
Tan Fan · 2015 · ★ 7.2

我们这十年
Zhou Daqi · 2022 · ★ 8.3

跨界歌王
· 2016 · ★ 6.0

Cây Sinh Mệnh
Li Yongqiang · 2026 · ★ 8.1

淬火年代
Lei Dongbao · 2025 · ★ 9.0

天地民心
· 2010

生死线
四道风 · 2009 · ★ 9.3

爱的理想生活
Bai Xiangwen · 2021 · ★ 7.3

潜伏在黎明之前
Zhan Shouan · 2016 · ★ 5.3

Fighting Man
· 2016

我是特种兵
马云飞 · 2011 · ★ 7.3

梦想城
Luo Chengyu · 2024 · ★ 7.0

勇士之城
刘世铭 · 2014

我们都要好好的
Xiang Qian · 2019 · ★ 6.7

归还世界给你
Lu Zhun / Ye Qilei · 2019

利箭行动
Zhao Chunsheng · 2012

左耳
Zhao Haisheng · 2023 · ★ 7.0

狭路
· 2015

时间都知道
Yi Pei · 2019 · ★ 7.3

滚滚红尘
Huang Long · 2012

炮神
Yamaguchi · 2015

珠江人家
Chen Shanhe · 2023 · ★ 6.0

那些年,我们正年轻
Zhang Lijun · 2018

大话红娘
Gao Wen Bo · 2017

决战燕子门
Li San / Li Weijiang · 2013

Đặc Chiến Xuất Kích - Blade Attacking
Liu Chuang · 2018

绝路逢生
Zha Fuding/Yu Erdou · 2015