
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Yu Mingjia is a Chinese actress, who was admitted to the Central Academy of Drama in 2000, and then admitted to the Beijing People's Art Theater after graduation.

Hán Sở Truyền Kỳ
曹氏 · 2012 · ★ 9.6

Nửa Đời Trước Của Tôi
Angel CEO · 2017 · ★ 7.6

金婚
Tong Duoduo · 2007 · ★ 9.5

Thịnh Đường Huyễn Dạ
Wu Zetian · 2018 · ★ 5.9

不惑之旅
Qiao Qingqian · 2021 · ★ 5.0

面具
Yin Qiuping · 2018 · ★ 9.2

美好的日子
Shèng jié · 2021 · ★ 6.0

第二次也很美
Chen Yi Lin · 2019 · ★ 3.0

幸福二重奏
Sister Shi · 2022 · ★ 6.0

爱是欢乐的源泉
Guan Mei Yang · 2017

虎刺红
金镶玉 · 2014

春日暖阳
Zhu Nanshan · 2023 · ★ 6.0

Pháp Y Tần Minh - Medical Examiner Dr. Qin
Zhang Yi / 张怡 · 2016 · ★ 7.7

雾都
· 2012

桃花运
· 2015

信者无敌
Chun'er · 2016

心灵法医
Zhong Yi · 2019 · ★ 6.5

门第
罗小贝 · 2013 · ★ 10.0

在劫难逃
Xiao Liang's Mother · 2020 · ★ 5.8

手机
伍月 · 2010 · ★ 7.2

吾儿可教
· 2016

最美是你
Zhang Wei · 2016

老婆大人是80后
· 2015

国家宝藏之觐天宝匣
· 2007 · ★ 7.0

婚姻背后
陈娟 · 2008

我爱你,再见
· 2006

毛泽东
Soong Mei-ling · 2013

北京女子图鉴之助理女王
Yao Zijun · 2019

天亮之前
Xiao Min's Aunt · 2016 · ★ 6.0

Mặt Trời Chiếu Rọi Thanh Xuân
Li Jing · 2025 · ★ 7.4