
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Greg Hsu (also known as Greg Han or Hsu Kuang-han) was born on October 31st, 1990. He is a Taiwanese actor and model.

向往的生活
· 2017 · ★ 8.1

中餐厅
· 2017 · ★ 7.3

Hoa Đăng Sơ Thượng
Yu-en's Classmate · 2021 · ★ 8.2

Muốn Gặp Anh
Li Zi-wei / Wang Quan-sheng · 2019 · ★ 9.0

Không Lối Thoát: Trò Chơi Roulette
Mr. Smile · 2024 · ★ 6.4

Phân khu Chính Cảng
Wu Ming Han · 2024 · ★ 7.2

阮三个
Self · 2019

我的男孩
Ni Gu Lu · 2017 · ★ 8.0

戀愛沙塵暴
Chuang Hao-Yang · 2016 · ★ 7.8

出去一下
Self · 2025

Tội Nhân Vô Định
Lin Jizi · 2019 · ★ 5.7

1006的房客
Chou Ta-Chun · 2018 · ★ 8.0

稍息立正我愛你
- · 2017 · ★ 5.7

Thanh xuân 18×2: Lữ trình hướng về em
Jimmy · 2024 · ★ 7.6

Chuyện Tôi Và Ma Quỷ Thành Người Một Nhà
Wu Ming Han · 2023 · ★ 7.1

Dương Quang Phổ Chiếu
A-Hao · 2019 · ★ 7.7

Hôn Lễ Của Em
Zhou Xiaoqi · 2021 · ★ 7.3

海吉拉
Wen Tang-Sheng · 2021 · ★ 7.2

不能流泪的悲伤
Chen Xiaoming · 2023 · ★ 9.0

路(ルウ)~台湾エクスプレス~
Kevin · 2020

姜老師,妳談過戀愛嗎?
Chen Wei-Zheng · 2016 · ★ 2.0

Muốn Gặp Anh
Li Ziwei / Wang Quansheng · 2022 · ★ 5.8

Man Thiên Quá Hải
Zheng Wei · 2023 · ★ 6.2

Trư Bát Giới: Đại náo thế giới mới
Pigsy · 2022 · ★ 5.0

Năm Của Anh, Ngày Của Em
Tato · 2025 · ★ 5.0

双全
Kuei · 2013

魔法阿媽2:魔法小豆苗