
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Biến Động Kinh Hồn
Security guard · 1996 · ★ 6.0

滿清十大酷刑
Prison Guard (uncredited) · 1994 · ★ 5.7

Sát Thủ Lưu Vong
One of Fay's Men (uncredited) · 2006 · ★ 7.2

Câu Chuyện Tội Phạm
CID (uncredited) · 1993 · ★ 6.8

Vua Phá Hoại
· 1994 · ★ 7.0

Kim Ngọc Mãn Đường
· 1995 · ★ 6.6

Khách Sạn Hòa Bình
Grand Hall Bandit · 1995 · ★ 5.9

珠光寶氣
Ping's Colleague · 1994 · ★ 9.0

Vua Bịp Đại Chiến Las Vegas
Brother Man's thug · 1999 · ★ 6.1

Đông Phương Tam Hiệp 2
Commissioner Lau's Assistant · 1993 · ★ 5.9

Thành Phố Yêu Thú
Anti-rapter Agent · 1992 · ★ 5.8

Biệt đội cứu hỏa
Fireman · 2014 · ★ 6.2

Đuổi Cùng Giết Tận
· 1993 · ★ 6.7

Bạo Liệt Hình Cảnh
Neighbor · 1999 · ★ 6.3

A Phi Và A Kỳ
Keith's Father · 1992 · ★ 6.8

黐線枕邊人
Waiter · 1991 · ★ 6.2

赤裸迷情
· 1992 · ★ 4.7

最後判決
· 1997 · ★ 8.5

極度重犯
· 1998 · ★ 6.9

姊妹情深
· 1994 · ★ 5.0

阿二一族
· 1992 · ★ 7.0

第八宗罪
· 1996 · ★ 6.5

反斗俏郎君
Gay · 1994 · ★ 8.0