
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Kim Myung-gon (김명곤) is a South Korean actor, screenwriter, and music director.

Thẩm Phán Giả Mạo
Oh Dae-Yang · 2018 · ★ 7.3

Lang Y Lừng Danh
Yoo Sung-Tae · 2017 · ★ 7.0

Thư Sinh Bóng Đêm
Rho Chang-sun · 2015 · ★ 6.6

Thử Thách Thần Chết 2: 49 Ngày Cuối Cùng
Gang Moon-jik · 2018 · ★ 8.0

Mặt Nạ Cô Dâu - Bridal Mask
Yang-baek · 2012 · ★ 7.5

Lỗi Ký Ức
Moon Hyung-tae · 2022 · ★ 6.8

Vanishing
Chinese Mafia Boss · 2022 · ★ 6.6

Đại Thủy Chiến
Todo Takatora · 2014 · ★ 7.0

Thủy Chiến Đảo Hansan: Rồng Trỗi Dậy
Todo Takatora · 2022 · ★ 6.5

Hoàng Đế Giả Mạo
Park Chung-seo · 2012 · ★ 7.7

Cơn Mưa Thép
Teacher Ri · 2017 · ★ 7.1

48 + 1
· 1995 · ★ 4.5

A+ 삶
Father · 1999 · ★ 10.0

대립군
Minister Jung · 2017 · ★ 6.9

Cơn Mưa Thép 2: Hội Nghị Thượng Đỉnh
Li Hongzhang · 2020 · ★ 7.0

명자 아끼꼬 쏘냐
· 1992 · ★ 7.0

우상
Lawmaker Choi · 2019 · ★ 6.1

서편제
Yu-bong · 1993 · ★ 7.8

구르는 수레바퀴
· 2019 · ★ 8.0

연애의 기술
Father · 2013 · ★ 5.0

태백산맥
Yeom Sang-jin · 1994 · ★ 6.9

바보 선언
Dong-cheol · 1983 · ★ 6.8

개벽
Jun Bong-jun · 1991 · ★ 6.6

영원한 제국
Jeong Yak-Yong · 1995 · ★ 6.5

나그네는 길에서도 쉬지 않는다
Sun-seok · 1987 · ★ 5.7

어우동
· 1985 · ★ 5.6

정
Deok-soon · 2000 · ★ 7.0

붉은달
King Yeongjo · 2015

박철수의 헬로 임꺽정
· 1987 · ★ 4.0

천재선언
· 1995 · ★ 8.0