
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

滿清十三皇朝
· 1987 · ★ 10.0

Liêu Trai
公良治 · 1996 · ★ 6.0

Liêu Trai
宁王 · 1996 · ★ 6.0

Thiên tằm biến
徐庭封 · 1979 · ★ 5.7

Nữ Hoàng Tin Tức
· 2023 · ★ 7.9

Thiên Long Bát Bộ
段正淳 Duen Ching-sun · 1997 · ★ 8.3

天地男兒
· 1996 · ★ 7.0

Bà Hoàng Cự Tháp
· 2025 · ★ 7.5

Tần Thủy Hoàng
Crown Prince Dan · 1986

鱷魚淚
· 1978 · ★ 8.0

萬家燈火
· 2003

怒劍鳴
· 1979

Bước Qua Ranh Giới
Kwok Yat Fan · 2017 · ★ 8.3

Sóng Gió Gia Tộc 3
冯会长 (餐饮业同盟协会会长) · 2017

Phi Hổ Cực Chiến 2
Lee Chong Sing · 2019 · ★ 8.5

成吉思汗
耶律楚材 · 1987 · ★ 10.0

Cửu Vương Đoạt Ngôi
爱新觉罗·玄烨 · 1994 · ★ 9.0

碧血青天楊家將
· 1994 · ★ 8.0

變色龍
· 1978

新上海灘
冯敬尧 · 1996 · ★ 8.0

豪門
赵伟亨 · 1991 · ★ 10.0

Bát Tiên
吕洞宾 · 1985 · ★ 6.5

Con Rối Hào Môn
Koo Fau Saang · 2016 · ★ 7.0

大地恩情
容亨 · 1980 · ★ 8.5

Đặc Cảnh Sân Bay
Cheung Wang Yu/ Ah Yu /"Harvey" [Hill's dad] · 2020 · ★ 8.0

Phi Hổ 3
· 2021 · ★ 10.0

碧血青天珍珠旗
· 1994 · ★ 6.0

新變色龍
· 1979

Hồng Hy Quan
· 1994 · ★ 7.4

Công Tố Viên Phi Thường
Chiu Duk-yin · 2026 · ★ 7.0