
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Chinese film and theatre actor. Member of Hangzhou Repertory Theatre

Nhất Tiếu Tùy Ca
Old Qin · 2025 · ★ 9.0

Tam Sinh Tam Thế Thập Lý Đào Hoa
Pu Hua Immortal · 2017 · ★ 7.7

Tiền Hành Giả
Mr. Zhao / 老赵 · 2021 · ★ 6.0

金剑雕翎
· 2003

面具背后
Director Zheng · 2019 · ★ 7.0

破晓
魏大明 · 2025

Khởi Động Địa Cầu
Lao Lei · 2021 · ★ 6.7

奇门偃甲师
Chang Tiang · 2021 · ★ 8.0

Hồng Môn Yến
Gen Yin · 2011 · ★ 6.8

Tân Tiếu Ngạo Giang Hồ: Đông Phương Bất Bại
左冷禅 · 2025 · ★ 6.5

Truy Tìm Hung Thủ
Cheng Fulai · 2025 · ★ 7.0

Vua Bắn Tỉa
Captain · 2021 · ★ 4.3

赵云传之龙鸣长坂坡
Guan Yu · 2020

半条棉被
Lo Weigo · 2020

加油吧!娜依拉
· 2026

歪打正好
· 2025

御林九处之千钧镇
Ma Wen · 2019

遍地狼烟
Commander Wu · 2011 · ★ 6.9

达拉的青春
Ye Quanyong · 2018

龙都迷踪之斗战乾坤
Jie · 2020

精武陈真
Chuan Yue · 2019

江城1943
Liang Yun · 2019