Chưa có tiểu sử tiếng Việt.
キイハンター
· 1968 · ★ 7.0
Đại Chiến Đội Goggle V
Interpol · 1982 · ★ 8.7
エスパイ
Gyaku-ESPY (Counter ESPY) B · 1974 · ★ 5.4
混血児リカ ひとりゆくさすらい旅
Gangster (as Rainer Gossmann) · 1973 · ★ 4.0
野獣を消せ
· 1969 · ★ 6.0