
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Hắc Thái Dương
· 1988 · ★ 6.3

Đại Nội Mật Thám
谢鲁驷 · 1996 · ★ 7.0

Ác Mộng Kinh Hồn
· 1987 · ★ 7.3

師姐大晒
Git Jai (uncredited) · 1989 · ★ 6.5

新喋血雙雄
· 1996 · ★ 4.2

Truy Hồi Công Lý
Hau Pau's Colleague · 1989 · ★ 5.4

Tình Âm Dương
Cinematographer · 1983 · ★ 5.4

A Phi Và A Kỳ
· 1992 · ★ 6.8

Quý Ông Còn Zin
Alfred's colleague · 1984 · ★ 6.0

救世神棍
Worshipper in Temple · 1995 · ★ 6.0

青春火花
· 1994 · ★ 7.5

求愛反斗星
Pedestrian · 1985 · ★ 6.5

玩火
· 1996 · ★ 9.0