
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Park Yong-woo (Korean: 박용우; born March 16, 1971) is a South Korean actor. Park Yong-woo's father was an engineering professor and his mother was a music teacher. As a child he was shy and expressed himself poorly. Instead, he nurtured his imagination. When he first chose to become an actor, Park felt hampered by the fact that he didn't have any childhood or family trauma to draw from, but later realized that a vivid imagination was the key to his acting process because it didn't require him to show his "naked face."

SNL 코리아
Self · 2011 · ★ 8.2

Đế Chế Đại Hàn
Hwang Guk-pyeong · 2025 · ★ 8.2

드라마 스테이지
Han-Soo · 2017 · ★ 4.0

Quyết Tâm Chia Tay
Lim Ho-shin · 2022 · ★ 7.3

무인시대
Gyeong Dae Seung · 2003 · ★ 4.7

Ngày Lành của Eun Soo
Jang Tae-gu · 2025 · ★ 6.7

Công Ty Quảng Cáo
Director Jang · 2023 · ★ 6.7

Lối Sống Sai Lầm
Jung Sung-Ki · 2004 · ★ 4.3

내 사랑 나비부인
Lee Woo-jae · 2012 · ★ 3.0

트레이서
Oh Young · 2022 · ★ 6.5

Thợ Săn Dao Mổ
Yoon Jo-gyun · 2025 · ★ 6.9

제중원
Hwang Jung · 2010 · ★ 8.2

인생이 영화
· 2025

프리스트
Moon Ki-Sun · 2018 · ★ 7.3

선희 진희
Choi Jun-Seop · 2001

Đại Hải Chiến Noryang: Biển Chết
Toyotomi Hideyoshi · 2023 · ★ 6.4

쉬리
Eo Seong-sik · 1999 · ★ 6.4

Hwayi: Cậu bé quái vật
Det. Chang-ho · 2013 · ★ 7.4

Đổi Vợ
Jung Min-jae · 2007 · ★ 5.3

Linh Hồn Hành Giả
Mr. Park · 2021 · ★ 6.4

올가미
Dong-woo · 1997 · ★ 6.0

인생 추적자 이재구
· 2015

Dũng Sỉ
Ju-myung · 2001 · ★ 7.0

순정
Hyung-joon · 2016 · ★ 8.0

동감
Ji Dong-hee · 2000 · ★ 6.9

Rải Đinh
Jae-gu · 2019 · ★ 6.1

아이들...
Kang Ji-seung · 2011 · ★ 7.2

넌센스
Sun-gyu · 2025 · ★ 6.0

달콤, 살벌한 연인
Hwang Dae-woo · 2006 · ★ 5.5

봄
Joon-goo · 2014 · ★ 5.8