
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Hong Kong horror movie director.

Lộc Đỉnh ký
張康年 · 1984 · ★ 7.4

Ỷ Thiên Đồ Long Ký
常遇春 · 1986 · ★ 10.0

陸小鳳之鳳舞九天
· 1986 · ★ 7.0

太平天國
· 1988

流氓大亨
· 1986 · ★ 8.5

夾心人
· 1983 · ★ 6.0

挑戰
· 1985 · ★ 10.0

Đao Tiên Kiếm Thánh
· 1986 · ★ 10.0

上海灘龍虎鬥
· 1980 · ★ 10.0

工字打出头
· 1987

赤腳紳士
· 1986

皇上保重
· 1985

獵鷹
· 1982

林沖
· 1986

秋瑾
· 1984

Bánh Bao Nhân Thịt Người
Doctor · 1993 · ★ 6.3

開心女鬼
· 1985

陸小鳳之鳳舞九天 (數碼修復版)
司空摘星 · 1986

警花出更
· 1983

殭屍奇兵
· 1989

富貴榮華
· 1981

好女當差
· 1985

Lục Tiểu Phụng 3: Trận Chiến Võ Lâm
· 1978

福星高照
· 1982

獵鷹 (數碼修復版)
昭 · 1982

豪情
· 1989

賴布衣妙算玄機
· 1983

我愛伊人
· 1985 · ★ 7.0

故鄉情
· 1984

扭计双星
一 · 1984