
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Tam Quốc Diễn Nghĩa
李丰(蜀汉) · 1994 · ★ 9.1

Điệp Vụ Biển Đỏ
Political commissar · 2018 · ★ 7.4

Chu Tước Đường
Yang Zezhi · 2025 · ★ 7.2

火蓝刀锋
龙百川 · 2012 · ★ 7.4

和平之舟
Sun Chenghai · 2021

陆军一号
· 2016

硬骨头
Zhao Qiming · 2016

燃烧
· 2015

Chạm Vào Tội Ác
· 2013 · ★ 7.2

深海利剑
Lv Fengguang · 2017 · ★ 7.0

雪鹰
Hu Tierong · 2014

校园女大兵
· 2020

碧海雄心
孔祥海 · 2017 · ★ 6.0

激战江南
Xue Honghui · 2011 · ★ 5.0

导弹旅长
Shi Zhixiong · 2002

第五空间
· 2010
施琅大将军
· 2006

和平方舟
孙诚海

海天之恋
· 2008

燃情密码
· 2013

In the Deep of Winter
Chen Caibao · 2017

迷线
· 2019

黄埔军人
· 2001

死亡客棧
Xue Cangzhou · 1988 · ★ 8.5

刘昌毅决战宿县
· 2009