Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

我家那闺女
Self - Observer · 2019 · ★ 6.2

演员请就位
· 2019 · ★ 3.0

Đấu Trường Gia Tốc
· 2015 · ★ 7.0

Bộ Bộ Kinh Tâm
Huang Di · 2011 · ★ 8.2

Thiếu Nữ Toàn Phong
Fang Tinghao · 2015 · ★ 7.7

我家那小子
Self - Observer · 2018 · ★ 7.0

亲爱的·客栈
Self - Employee · 2017 · ★ 6.5

星星的密室
明星选手 · 2014

奇星记之鲜衣怒马少年时
Bai Ze · 2017 · ★ 7.0

淑女之家
Han Wenliang · 2014
快乐男声
· 2007

像我们一样年轻
· 2018

Cỗ Máy Thời Gian
Xiang Shaolong · 2018 · ★ 5.0

Yêu Em Ngàn Năm
Wang Mang · 2015 · ★ 7.2

我不是特工
Xue Yujin · 2019

寻找爱的冒险
· 2016

夏日甜心
Ah Fei · 2011

落跑甜心
Shan Han Fei · 2013

秘密天使
Han Shi Yeong · 2012 · ★ 8.0
Virtuosity
· 2014 · ★ 9.0

熱血男人幫
Zhao Qun · 2015

旋风少女2
· 2016